Mở liên kết

Lượt truy cập: 1,609,292

Đang online : 1405

THỜI KHÓA BIỂU TUẦN 1 NĂM HỌC 2019-2020 (ÁP DỤNG TỪ 19/8/2019)

  TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN          
  TRƯỜNG THPT TH CAO NGUYÊN          
THỜI KHÓA BIỂU KHỐI 12 HỌC KỲ 1 BUỔI SÁNG (ÁP DỤNG TỪ 19/8/2019)
                 
Thứ     Tiết   12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12A6 12A7
Sáng Thứ hai 1 Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ
2 Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt
3 Sinh (Nga.Sinh) Hoá (Danh.Hóa) Lý (Duẩn.Lý) Toán (Huệ.Toán) Ngoại ngữ (Tiên.AV) Sinh (Dung. Sinh) Địa (Văn.Địa)
4 Địa (Anh.Địa) Lý (Chương.Lý) Hoá (Danh.Hóa) Toán (Huệ.Toán) Lý (Duẩn.Lý) Ngoại ngữ (Tiên.AV) GDCD (Trâm.CD)
5 Hoá (Danh.Hóa) Công Nghệ (Bình.Lý) Công Nghệ (Duẩn.Lý) Địa (Anh.Địa) Địa (Văn.Địa) GDCD (Trâm.CD) Lý (Lịch.Lý)
Sáng Thứ ba 1 Toán (Vũ Phương) GDCD (Trâm.CD) Toán (Huệ.Toán) Thể Dục (RôBi.TD) Văn (Hà.Văn) Sinh (Dung. Sinh) Hoá (Trang.Hóa)
2 Toán (Vũ Phương) Toán (Hiếu.Toán) Sinh (Nga.Sinh) Hoá (Trang.Hóa) Sinh (Dung. Sinh) Văn (Hà.Văn) Thể Dục (RôBi.TD)
3 Hoá (Danh.Hóa) Thể Dục (RôBi.TD) Toán (Huệ.Toán) Công Nghệ (Trang.Lý) Công Nghệ (Duẩn.Lý) Hoá (Trang.Hóa) Tin học (Trang.Tin)
4 Thể Dục (RôBi.TD) Tin học (Trang.Tin) Hoá (Danh.Hóa) Lý (Trang.Lý) Lý (Duẩn.Lý) Toán (Hiếu.Toán) Văn (Hà.Văn)
5 Tin học (Trang.Tin) Hoá (Danh.Hóa) Lý (Duẩn.Lý) Ngoại ngữ (Tiên.AV) Hoá (Trang.Hóa) Lý (Trang.Lý) Văn (Hà.Văn)
Sáng Thứ tư 1 Toán (Vũ Phương) Sinh (Nga.Sinh) Văn (Dũng.Văn) Lý (Trang.Lý) Hoá (Trang.Hóa) Thể Dục (RôBi.TD) Ngoại ngữ (Tiên.AV)
2 Ngoại ngữ (Tiên.AV) Thể Dục (RôBi.TD) Sử (Thường.Sử) Văn (Dũng.Văn) Toán (Hiếu.Toán) Lý (Trang.Lý) Hoá (Trang.Hóa)
3 Sinh (Nga.Sinh) Lý (Chương.Lý) Thể Dục (RôBi.TD) Văn (Dũng.Văn) Sử (Thường.Sử) Văn (Hà.Văn) Lý (Lịch.Lý)
4 Sử (Thường.Sử) Toán (Hiếu.Toán) Lý (Duẩn.Lý) Toán (Huệ.Toán) Thể Dục (RôBi.TD) Văn (Hà.Văn) Toán (Vũ Phương)
5 Lý (Chương.Lý) Ngoại ngữ (Tiên.AV) Toán (Huệ.Toán) Sử (Thường.Sử) Lý (Duẩn.Lý) Toán (Hiếu.Toán) Toán (Vũ Phương)
Sáng Thứ năm 1 Toán (Vũ Phương) Sinh (Nga.Sinh) Văn (Dũng.Văn) Thể Dục (RôBi.TD) Sinh (Dung. Sinh) Địa (Văn.Địa) Công Nghệ (Bình.Lý)
2 Sinh (Nga.Sinh) Sử (Thường.Sử) Văn (Dũng.Văn) Sinh (Dung. Sinh) Toán (Hiếu.Toán) Thể Dục (RôBi.TD) Toán (Vũ Phương)
3 Thể Dục (RôBi.TD) Lý (Chương.Lý) Hoá (Danh.Hóa) Lý (Trang.Lý) Sử (Thường.Sử) Toán (Hiếu.Toán) Toán (Vũ Phương)
4 Hoá (Danh.Hóa) Toán (Hiếu.Toán) Thể Dục (RôBi.TD) Toán (Huệ.Toán) Văn (Hà.Văn) Lý (Trang.Lý) Sinh (Dung. Sinh)
5 Lý (Chương.Lý) Hoá (Danh.Hóa) Ngoại ngữ (Tiên.AV) Toán (Huệ.Toán) Văn (Hà.Văn) Công Nghệ (Trang.Lý) Sử (Thường.Sử)
Sáng Thứ sáu 1 Toán (Vũ Phương) Toán (Hiếu.Toán) Sinh (Nga.Sinh) Tin học (Trang.Tin) Hoá (Trang.Hóa) Sinh (Dung. Sinh) Lý (Lịch.Lý)
2 Văn (Dũng.Văn) Toán (Hiếu.Toán) GDCD (Trâm.CD) Sử (Thường.Sử) Sinh (Dung. Sinh) Hoá (Trang.Hóa) Toán (Vũ Phương)
3 Sử (Thường.Sử) Văn (Dũng.Văn) Toán (Huệ.Toán) Sinh (Dung. Sinh) Tin học (Trang.Tin) Toán (Hiếu.Toán) Văn (Hà.Văn)
4 Công Nghệ (Bình.Lý) Văn (Dũng.Văn) Sử (Thường.Sử) Hoá (Trang.Hóa) Toán (Hiếu.Toán) Tin học (Trang.Tin) Sinh (Dung. Sinh)
5 Lý (Chương.Lý) Văn (Dũng.Văn) Tin học (Trang.Tin) GDCD (Trâm.CD) Toán (Hiếu.Toán) Sử (Thường.Sử) Hoá (Trang.Hóa)
Sáng Thứ bảy 1 Văn (Dũng.Văn) Sinh (Nga.Sinh) Địa (Anh.Địa) Hoá (Trang.Hóa) Thể Dục (RôBi.TD) Toán (Hiếu.Toán) Sử (Thường.Sử)
2 Văn (Dũng.Văn) Sử (Thường.Sử) Sinh (Nga.Sinh) Sinh (Dung. Sinh) GDCD (Trâm.CD) Hoá (Trang.Hóa) Thể Dục (RôBi.TD)
3 GDCD (Trâm.CD) Địa (Anh.Địa) Toán (Huệ.Toán) Văn (Dũng.Văn) Toán (Hiếu.Toán) Sử (Thường.Sử) Sinh (Dung. Sinh)
4 xx () xx () xx () xx () xx () xx () xx ()
5 xx () xx () xx () xx () xx () xx () xx ()
  TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN          
  TRƯỜNG THPT TH CAO NGUYÊN          
THỜI KHÓA BIỂU KHỐI 10 HỌC KỲ 1 BUỔI SÁNG (ÁP DỤNG TỪ NGÀY  19/8/2019)
                 
Thứ     Tiết   10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10A6 10A7
Sáng Thứ hai 1 Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ
2 Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt
3 Hoá (Bình.Hóa) Lý (Lịch.Lý) Lý (Chương.Lý) Địa (Tuyết.Địa) Lý (Bình.Lý) Hoá (Tráng.Hóa) GDCD (Trâm.CD)
4 Văn (Huyền.Văn) Hoá (Bình.Hóa) Địa (Văn.Địa) Lý (Bình.Lý) Hoá (Tráng.Hóa) Địa (Tuyết.Địa) Công Nghệ (Nga.Sinh)
5 Văn (Huyền.Văn) Toán (Huệ.Toán) Công Nghệ (Nga.Sinh) Hoá (Bình.Hóa) Địa (Tuyết.Địa) Ngoại ngữ (Tiên.AV) Lý (Chương.Lý)
Sáng Thứ ba 1 Văn (Huyền.Văn) Ngoại ngữ (Tiên.AV) Tin học (Phương.Tin) Công Nghệ (Nga.Sinh) Toán (Hiếu.Toán) Thể Dục (Ngụ.TD) Địa (Tuyết.Địa)
2 Thể Dục (Ngụ.TD) Văn (Huyền.Văn) Hoá (Bình.Hóa) GDCD (Trâm.CD) Ngoại ngữ (Tiên.AV) Tin học (Phương.Tin) Toán (Huệ.Toán)
3 Toán (Vũ Phương) Văn (Huyền.Văn) Ngoại ngữ (Tiên.AV) Địa (Tuyết.Địa) GDCD (Trâm.CD) Công Nghệ (Nga.Sinh) Thể Dục (Ngụ.TD)
4 Hoá (Bình.Hóa) Toán (Huệ.Toán) Văn (Huyền.Văn) Ngoại ngữ (Tiên.AV) Tin học (Phương.Tin) Địa (Tuyết.Địa) Hoá (Tráng.Hóa)
5 Toán (Vũ Phương) Toán (Huệ.Toán) Văn (Huyền.Văn) Hoá (Bình.Hóa) Toán (Hiếu.Toán) Hoá (Tráng.Hóa) Tin học (Phương.Tin)
Sáng Thứ tư 1 Lý (Lịch.Lý) Địa (Văn.Địa) Thể Dục (Ngụ.TD) Tin học (Phương.Tin) Toán (Hiếu.Toán) Văn (Hà.Văn) Lý (Chương.Lý)
2 Địa (Văn.Địa) Tin học (Phương.Tin) Lý (Chương.Lý) Văn (Hà.Văn) Thể Dục (Ngụ.TD) Lý (Lịch.Lý) Toán (Huệ.Toán)
3 Toán (Vũ Phương) Công Nghệ (Nhung.Sinh) Toán (Hồng.Toán) Ngoại ngữ (Tiên.AV) Hoá (Tráng.Hóa) Thể Dục (Ngụ.TD) Tin học (Phương.Tin)
4 Ngoại ngữ (Tiên.AV) Văn (Huyền.Văn) Sinh (Nhung.Sinh) Thể Dục (Ngụ.TD) Sinh (Nga.Sinh) Toán (Hồng.Toán) Hoá (Tráng.Hóa)
5 Tin học (Phương.Tin) Sinh (Nhung.Sinh) Văn (Huyền.Văn) Toán (Hồng.Toán) Công Nghệ (Nga.Sinh) Hoá (Tráng.Hóa) Văn (Hà.Văn)
Sáng Thứ năm 1 Sử (Hải.Sử) Sinh (Nhung.Sinh) Ngoại ngữ (Tiên.AV) Hoá (Bình.Hóa) Thể Dục (Ngụ.TD) Toán (Hồng.Toán) Văn (Hà.Văn)
2 Ngoại ngữ (Tiên.AV) Địa (Văn.Địa) Hoá (Bình.Hóa) Thể Dục (Ngụ.TD) Lý (Bình.Lý) Toán (Hồng.Toán) Văn (Hà.Văn)
3 Địa (Văn.Địa) Toán (Huệ.Toán) Ngoại ngữ (Tiên.AV) Sinh (Nhung.Sinh) Sinh (Nga.Sinh) Sử (Hải.Sử) Thể Dục (Ngụ.TD)
4 Sinh (Nhung.Sinh) Thể Dục (Ngụ.TD) Sử (Hải.Sử) Toán (Hồng.Toán) Địa (Tuyết.Địa) Ngoại ngữ (Tiên.AV) Lý (Chương.Lý)
5 Công Nghệ (Nhung.Sinh) Sử (Hải.Sử) Địa (Văn.Địa) Toán (Hồng.Toán) Toán (Hiếu.Toán) Sinh (Nga.Sinh) Địa (Tuyết.Địa)
Sáng Thứ sáu 1 Hoá (Bình.Hóa) Ngoại ngữ (Tiên.AV) GDCD (Trâm.CD) Toán (Hồng.Toán) Văn (Hà.Văn) Tin học (Phương.Tin) Sử (Hải.Sử)
2 Ngoại ngữ (Tiên.AV) Lý (Lịch.Lý) Tin học (Phương.Tin) Sử (Hải.Sử) Văn (Hà.Văn) Sinh (Nga.Sinh) Toán (Huệ.Toán)
3 Toán (Vũ Phương) Hoá (Bình.Hóa) Sinh (Nhung.Sinh) Toán (Hồng.Toán) Sử (Hải.Sử) GDCD (Trâm.CD) Sinh (Nga.Sinh)
4 GDCD (Trâm.CD) Ngoại ngữ (Tiên.AV) Toán (Hồng.Toán) Sinh (Nhung.Sinh) Hoá (Tráng.Hóa) Văn (Hà.Văn) Tin học (Phương.Tin)
5 Sinh (Nhung.Sinh) Tin học (Phương.Tin) Toán (Hồng.Toán) Lý (Bình.Lý) Ngoại ngữ (Tiên.AV) Văn (Hà.Văn) Hoá (Tráng.Hóa)
Sáng Thứ bảy 1 Lý (Lịch.Lý) GDCD (Trâm.CD) Thể Dục (Ngụ.TD) Văn (Hà.Văn) Tin học (Phương.Tin) Toán (Hồng.Toán) Toán (Huệ.Toán)
2 Tin học (Phương.Tin) Thể Dục (Ngụ.TD) Hoá (Bình.Hóa) Văn (Hà.Văn) Toán (Hiếu.Toán) Toán (Hồng.Toán) Toán (Huệ.Toán)
3 Thể Dục (Ngụ.TD) Hoá (Bình.Hóa) Toán (Hồng.Toán) Tin học (Phương.Tin) Văn (Hà.Văn) Lý (Lịch.Lý) Sinh (Nga.Sinh)
4 xx () xx () xx () xx () xx () xx () xx ()
5 xx () xx () xx () xx () xx () xx () xx ()
  TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN          
  TRƯỜNG THPT TH CAO NGUYÊN          
THỜI KHÓA BIỂU KHỐI 11 HỌC KỲ 1 BUỔI CHIỀU (ÁP DỤNG TỪ NGÀY 19/8/2019)
                 
Thứ     Tiết   11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11A6  
Chiều thứ hai 1 Tin học (Thông.Tin) Sử (Thường.Sử) Toán (Hồng.Toán) Văn (Dũng.Văn) Toán (Vũ Phương) Sinh (Dung. Sinh)  
2 Sinh (Dung. Sinh) Tin học (Thông.Tin) Toán (Hồng.Toán) Văn (Dũng.Văn) Toán (Vũ Phương) Lý (Bình.Lý)  
3 Sử (Thường.Sử) Sinh (Nhung.Sinh) Tin học (Thông.Tin) Toán (Hồng.Toán) Sinh (Dung. Sinh) Toán (Vũ Phương)  
4 Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ  
5 Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt  
Chiều thứ ba 1 Công Nghệ (Lịch.Lý) Văn (Huyền.Văn) Tin học (Thông.Tin) Văn (Dũng.Văn) Lý (Bình.Lý) Ngoại ngữ (Tiên.AV)  
2 Tin học (Thông.Tin) Ngoại ngữ (Tiên.AV) Văn (Huyền.Văn) Lý (Bình.Lý) Văn (Dũng.Văn) Thể Dục (Ngụ.TD)  
3 Ngoại ngữ (Tiên.AV) Thể Dục (Ngụ.TD) Văn (Huyền.Văn) Công Nghệ (Lịch.Lý) Văn (Dũng.Văn) Toán (Vũ Phương)  
4 Địa (Anh.Địa) Công Nghệ (Lịch.Lý) Ngoại ngữ (Tiên.AV) Tin học (Thông.Tin) Thể Dục (Ngụ.TD) Văn (Dũng.Văn)  
5 Thể Dục (Ngụ.TD) Địa (Anh.Địa) Công Nghệ (Lịch.Lý) Ngoại ngữ (Tiên.AV) Toán (Vũ Phương) Văn (Dũng.Văn)  
Chiều thứ tư 1 Ngoại ngữ (Tiên.AV) Hoá (Tráng.Hóa) Hoá (Trang.Hóa) Hoá (Bình.Hóa) Toán (Vũ Phương) Sử (Thường.Sử)  
2 Hoá (Trang.Hóa) Ngoại ngữ (Tiên.AV) Thể Dục (Ngụ.TD) Toán (Hồng.Toán) Sử (Thường.Sử) Hoá (Tráng.Hóa)  
3 Toán (Hiếu.Toán) Lý (Trang.Lý) Ngoại ngữ (Tiên.AV) Thể Dục (Ngụ.TD) Hoá (Bình.Hóa) Toán (Vũ Phương)  
4 Toán (Hiếu.Toán) Thể Dục (Ngụ.TD) Lý (Trang.Lý) Toán (Hồng.Toán) Toán (Vũ Phương) Ngoại ngữ (Tiên.AV)  
5 Lý (Trang.Lý) Toán (Hiếu.Toán) Toán (Hồng.Toán) Ngoại ngữ (Tiên.AV) Thể Dục (Ngụ.TD) Toán (Vũ Phương)  
Chiều thứ năm 1 Văn (Huyền.Văn) GDCD (Trâm.CD) Ngoại ngữ (Tiên.AV) Tin học (Thông.Tin) Hoá (Bình.Hóa) Văn (Dũng.Văn)  
2 Ngoại ngữ (Tiên.AV) Văn (Huyền.Văn) Thể Dục (Ngụ.TD) Hoá (Bình.Hóa) Văn (Dũng.Văn) GDCD (Trâm.CD)  
3 Lý (Trang.Lý) Tin học (Thông.Tin) Hoá (Trang.Hóa) Ngoại ngữ (Tiên.AV) Hoá (Bình.Hóa) Thể Dục (Ngụ.TD)  
4 Thể Dục (Ngụ.TD) Ngoại ngữ (Tiên.AV) Lý (Trang.Lý) Sinh (Nhung.Sinh) GDCD (Trâm.CD) Tin học (Thông.Tin)  
5 Hoá (Trang.Hóa) Lý (Trang.Lý) Sinh (Nhung.Sinh) Thể Dục (Ngụ.TD) Tin học (Thông.Tin) Ngoại ngữ (Tiên.AV)  
Chiều thứ sáu 1 Văn (Huyền.Văn) Toán (Hiếu.Toán) Sinh (Nhung.Sinh) Địa (Anh.Địa) Tin học (Thông.Tin) Sinh (Dung. Sinh)  
2 Toán (Hiếu.Toán) Văn (Huyền.Văn) Địa (Anh.Địa) Sinh (Nhung.Sinh) Văn (Dũng.Văn) Tin học (Thông.Tin)  
3 Toán (Hiếu.Toán) Văn (Huyền.Văn) GDCD (Trâm.CD) Văn (Dũng.Văn) Sinh (Dung. Sinh) Lý (Bình.Lý)  
4 Sinh (Dung. Sinh) Sinh (Nhung.Sinh) Văn (Huyền.Văn) GDCD (Trâm.CD) Lý (Bình.Lý) Hoá (Tráng.Hóa)  
5 GDCD (Trâm.CD) Hoá (Tráng.Hóa) Văn (Huyền.Văn) Lý (Bình.Lý) Sinh (Dung. Sinh) Văn (Dũng.Văn)  
Chiều thứ bảy 1 Văn (Huyền.Văn) Toán (Hiếu.Toán) Sử (Thường.Sử) Toán (Hồng.Toán) Công Nghệ (Lịch.Lý) Địa (Anh.Địa)  
2 Văn (Huyền.Văn) Toán (Hiếu.Toán) Toán (Hồng.Toán) Sử (Thường.Sử) Địa (Anh.Địa) Công Nghệ (Lịch.Lý)  
3 xx () xx () xx () xx () xx () xx () xx ()
4 xx () xx () xx () xx () xx () xx () xx ()
5 xx () xx () xx () xx () xx () xx () xx ()
TRƯỜNG THPT THỰC HÀNH CAO NGUYÊN
Địa chỉ: 567 Lê Duẩn - Tp. Buôn Ma Thuột - ĐắkLắk
Điện thoại: 0500.3825182. Fax: 0500 3953942
Email:
Trang chủ Giới thiệu Sitemap Liên hệ
Copy right @2014 TH Cao Nguyen